[ENG EFL Championship-18] Stoke City |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 10 | 12 | 17 | 40 | 52 | 42 | 18 | 25.6% |
20 | 7 | 8 | 5 | 26 | 22 | 29 | 16 | 35.0% |
19 | 3 | 4 | 12 | 14 | 30 | 13 | 19 | 15.8% |
6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | 8 | 33.3% |
[ENG EFL Championship-9] Watford |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 15 | 8 | 16 | 47 | 51 | 53 | 9 | 38.5% |
20 | 11 | 3 | 6 | 24 | 19 | 36 | 7 | 55.0% |
19 | 4 | 5 | 10 | 23 | 32 | 17 | 16 | 21.1% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | 4 | 16.7% |
Stoke City |
Chủ - Khách |
---|
WatfordStoke City |
WatfordStoke City |
Stoke CityWatford |
WatfordStoke City |
Stoke CityWatford |
WatfordStoke City |
Stoke CityWatford |
WatfordStoke City |
Stoke CityWatford |
WatfordStoke City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 17-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.38 | B | 0.88 | 0.00 | 1.00 | B | T |
ENG LCH | 29-12-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.51 | -0.29 | -0.29 | H | 0.98 | 0.50 | 0.90 | T | X |
ENG LCH | 19-08-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.45 | -0.29 | -0.33 | T | 0.95 | 0.25 | 0.93 | T | X |
ENG LCH | 08-05-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 6 | -0.43 | -0.28 | -0.37 | B | -0.93 | 0.25 | 0.81 | B | X |
ENG LCH | 02-10-22 | 0 - 4 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.38 | -0.31 | -0.39 | B | 0.95 | 0.00 | 0.93 | B | T |
ENG LC | 21-09-21 | 1 - 3 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.50 | -0.31 | -0.27 | T | 1.00 | 0.50 | 0.88 | T | T |
ENG LCH | 22-01-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.34 | -0.31 | -0.43 | B | 0.85 | -0.25 | -0.97 | B | T |
ENG LCH | 04-11-20 | 3 - 2 (1 - 1) | 4 - 1 | -0.47 | -0.31 | -0.26 | B | 0.82 | 0.25 | -0.94 | B | T |
ENG PR | 31-01-18 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.45 | -0.29 | -0.34 | H | 0.97 | 0.25 | 0.91 | T | X |
ENG PR | 28-10-17 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.49 | -0.31 | -0.30 | T | 0.76 | 0.25 | -0.88 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Stoke City |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 22-02-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 4 - 4 | -0.61 | -0.25 | -0.21 | B | 0.80 | 0.75 | -0.93 | B | T |
ENG LCH | 15-02-25 | 3 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.42 | -0.30 | -0.36 | T | 0.80 | 0 | -0.93 | T | T |
ENG LCH | 12-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 1 | -0.58 | -0.27 | -0.23 | B | 0.95 | 0.75 | 0.93 | B | X |
ENG FAC | 08-02-25 | 3 - 3 (1 - 2) | 4 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.30 | H | -0.93 | 0.5 | 0.81 | T | T |
ENG LCH | 01-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.49 | -0.29 | -0.30 | T | 0.81 | 0.25 | -0.93 | T | T |
ENG LCH | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.51 | -0.29 | -0.29 | H | 0.98 | 0.5 | 0.90 | T | X |
ENG LCH | 22-01-25 | 3 - 1 (2 - 1) | 7 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | B | -0.94 | 0.25 | 0.82 | B | T |
ENG LCH | 18-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 12 - 0 | -0.58 | -0.28 | -0.22 | H | 0.93 | 0.75 | 0.95 | T | X |
ENG FAC | 11-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.58 | -0.28 | -0.24 | H | 0.94 | 0.75 | 0.88 | T | X |
ENG LCH | 04-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.60 | -0.25 | -0.23 | H | 0.85 | 0.75 | -0.97 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%
Watford |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG LCH | 15-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.61 | -0.25 | -0.22 | -0.94 | 1 | 0.82 | X | ||
ENG LCH | 11-02-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 7 - 7 | -0.18 | -0.23 | -0.68 | -0.97 | -1 | 0.85 | T | ||
ENG LCH | 08-02-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | -0.67 | -0.24 | -0.18 | 0.89 | 1 | 0.99 | T | ||
ENG LCH | 01-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.42 | -0.29 | -0.37 | 0.80 | 0 | -0.93 | X | ||
ENG LCH | 25-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.57 | -0.27 | -0.24 | 0.97 | 0.75 | 0.91 | T | ||
ENG LCH | 21-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.48 | -0.29 | -0.30 | 0.82 | 0.25 | -0.94 | T | ||
ENG LCH | 18-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 8 | -0.42 | -0.30 | -0.36 | 0.80 | 0 | -0.93 | X | ||
ENG LCH | 14-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | -0.93 | 0.25 | 0.80 | X | ||
ENG FAC | 09-01-25 | 4 - 1 (1 - 1) | 13 - 0 | -0.78 | -0.20 | -0.13 | 0.88 | 1.5 | 0.94 | T | ||
ENG LCH | 04-01-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 0 | -0.33 | -0.32 | -0.43 | 0.85 | -0.25 | -0.97 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%
Stoke City |
Stoke City |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 08-03-2025 | Khách | Coventry City | 7 Ngày |
ENG LCH | 11-03-2025 | Chủ | Blackburn Rovers | 10 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Khách | Millwall | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG LCH | 08-03-2025 | Chủ | Millwall | 7 Ngày |
ENG LCH | 12-03-2025 | Chủ | Swansea City | 11 Ngày |
ENG LCH | 15-03-2025 | Khách | Oxford United | 14 Ngày |