So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
-0.25
-0.96
0.92
2.25
0.88
2.74
3.20
2.27
Live
0.99
-0.25
0.87
0.89
2.25
0.95
3.30
3.05
2.13
Run
0.65
0
-0.79
-0.25
0.5
0.09
10.50
1.06
12.00
BET365Sớm
0.85
-0.25
1.00
0.90
2.25
0.95
3.10
3.30
2.30
Live
0.97
-0.25
0.87
0.90
2.25
0.95
3.50
3.40
2.15
Run
0.57
0
-0.69
-0.10
0.5
0.05
23.00
1.01
29.00
Mansion88Sớm
0.84
-0.25
0.96
0.87
2.25
0.91
2.68
3.15
2.36
Live
0.72
-0.5
-0.82
0.93
2.25
0.95
2.94
3.25
2.21
Run
0.66
0
-0.76
-0.18
0.5
0.10
9.80
1.08
14.00
188betSớm
0.79
-0.25
-0.95
0.93
2.25
0.89
2.74
3.20
2.27
Live
1.00
-0.25
0.88
0.90
2.25
0.96
3.30
3.10
2.11
Run
0.66
0
-0.78
-0.25
0.5
0.11
10.50
1.06
12.00
SbobetSớm
-0.98
0
0.80
0.95
2.25
0.85
2.64
2.93
2.37
Live
1.00
-0.25
0.84
0.95
2.25
0.87
3.24
3.07
2.05
Run
0.60
0
-0.70
-0.15
0.5
0.05
9.20
1.08
11.50

Bên nào sẽ thắng?

Gremio Novorizontino
ChủHòaKhách
Santos
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gremio NovorizontinoSo Sánh Sức MạnhSantos
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 77%So Sánh Đối Đầu23%
  • Tất cả
  • 6T 3H 1B
    1T 3H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Paulista A1-2] Gremio Novorizontino
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
12462131118233.3%
6132456216.7%
63309612150.0%
623187933.3%
[BRA Campeonato Paulista A1-1] Santos
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
12534201418141.7%
641113613166.7%
6123785116.7%
6213910733.3%

Thành tích đối đầu

Gremio Novorizontino            
Chủ - Khách
SantosGremio Novorizontin
Gremio NovorizontinSantos
SantosGremio Novorizontin
SantosGremio Novorizontin
Gremio NovorizontinSantos
Gremio NovorizontinSantos
SantosGremio Novorizontin
Gremio NovorizontinSantos
SantosGremio Novorizontin
Gremio NovorizontinSantos
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA D224-09-241 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.60-0.29-0.19H0.900.750.98TH
BRA D208-06-243 - 1
(1 - 0)
3 - 1-0.33-0.33-0.42T0.82-0.25-0.94TT
BRA SP18-02-241 - 2
(0 - 2)
9 - 3-0.64-0.28-0.21T0.810.75-0.99TT
BRA SP27-02-222 - 2
(1 - 0)
5 - 9-0.68-0.27-0.18H0.951.000.87TT
BRA SP24-04-211 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.35-0.32-0.45T0.87-0.250.95TX
BRA SP26-07-203 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.23-0.29-0.61T0.90-0.750.86TT
BRA SP15-03-190 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.64-0.26-0.20T-0.931.000.80TX
BRA SP07-03-182 - 1
(1 - 0)
4 - 12-0.31-0.31-0.50T0.83-0.500.99TT
BRA SP30-03-173 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.80-0.19-0.11B0.80-0.67-0.93BT
BRA SP13-02-163 - 3
(0 - 1)
5 - 4-0.18-0.26-0.67H0.90-1.000.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 78%

Thành tích gần đây

Gremio Novorizontino            
Chủ - Khách
BragantinoGremio Novorizontin
Gremio NovorizontinAE Velo Clube SP
PalmeirasGremio Novorizontin
Gremio NovorizontinInter de Limeira
Portuguesa DesportosGremio Novorizontin
Gremio NovorizontinPonte Preta
GoiasGremio Novorizontin
Gremio NovorizontinSC Paysandu Para
Gremio NovorizontinOperario Ferroviario PR
Chapecoense SCGremio Novorizontin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA SP31-01-251 - 2
(1 - 1)
12 - 2-0.51-0.30-0.29T0.980.50.84TT
BRA SP29-01-251 - 1
(0 - 0)
10 - 4-0.68-0.26-0.18H0.8810.88TX
BRA SP25-01-251 - 2
(1 - 0)
1 - 2-0.68-0.27-0.17T0.9510.87TT
BRA SP21-01-251 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.66-0.27-0.19H-0.9810.80TX
BRA SP18-01-252 - 2
(2 - 0)
5 - 1-0.29-0.34-0.49H-0.96-0.250.78BT
BRA SP15-01-250 - 1
(0 - 0)
14 - 2-0.65-0.28-0.19B-0.9910.75HX
BRA D224-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 12-0.37-0.34-0.37B0.9300.95BX
BRA D216-11-241 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.63-0.27-0.19H-0.9310.80TX
BRA D209-11-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.62-0.29-0.17B0.810.75-0.93BX
BRA D202-11-240 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.35-0.34-0.39T-0.9600.84TH

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 33%

Santos            
Chủ - Khách
SantosSao Paulo
Sao BernardoSantos
AE Velo Clube SPSantos
SantosPalmeiras
Ponte PretaSantos
SantosMirassol
Sport Club do RecifeSantos
SantosCRB AL
Coritiba PRSantos
SantosVila Nova
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA SP02-02-253 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.36-0.32-0.42-0.9400.76T
BRA SP29-01-253 - 1
(0 - 0)
3 - 2-0.32-0.32-0.470.90-0.250.86T
BRA SP25-01-252 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.23-0.30-0.590.90-0.750.92T
BRA SP23-01-251 - 2
(1 - 0)
4 - 5-0.33-0.34-0.49-0.98-0.250.80T
BRA SP19-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 5-0.31-0.32-0.490.79-0.5-0.97X
BRA SP17-01-252 - 1
(1 - 0)
4 - 9-0.57-0.31-0.240.990.750.77T
BRA D224-11-242 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.61-0.27-0.200.820.75-0.94T
BRA D217-11-240 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.66-0.25-0.180.9710.91X
BRA D212-11-240 - 2
(0 - 2)
9 - 4-0.38-0.31-0.390.9500.93X
BRA D202-11-243 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.67-0.24-0.170.9210.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

Gremio NovorizontinoSo sánh số liệuSantos
  • 11Tổng số ghi bàn15
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.5
  • 10Tổng số mất bàn14
  • 1.0Trung bình mất bàn1.4
  • 30.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Gremio Novorizontino
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
Santos
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem0XemXem4XemXem33.3%XemXem5XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Gremio Novorizontino
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Santos
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
3XemXem2XemXem1XemXem0XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
622233.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gremio NovorizontinoThời gian ghi bànSantos
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    3
    0 Bàn
    2
    3
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    1
    3
    Bàn thắng H1
    3
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gremio NovorizontinoChi tiết về HT/FTSantos
  • 1
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    6
    3
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Gremio NovorizontinoSố bàn thắng trong H1&H2Santos
  • 0
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    4
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gremio Novorizontino
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA SP13-02-2025KháchGuarani SP4 Ngày
BRA SP16-02-2025ChủMirassol7 Ngày
BRA SP23-02-2025KháchBotafogo SP14 Ngày
Santos
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA SP13-02-2025KháchCorinthians Paulista (SP)3 Ngày
BRA SP16-02-2025ChủAh so Santa SP7 Ngày
BRA SP19-02-2025ChủNoroeste10 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 33.3%Thắng41.7% [5]
  • [6] 50.0%Hòa25.0% [5]
  • [2] 16.7%Bại33.3% [4]
  • Chủ/Khách
  • [1] 8.3%Thắng8.3% [1]
  • [3] 25.0%Hòa16.7% [2]
  • [2] 16.7%Bại25.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    1.08 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.33 
  • TB mất điểm
    0.42 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.17
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.08
  • TB mất điểm
    0.50
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+45.45% [5]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [5] 50.00%Hòa18.18% [2]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Gremio Novorizontino VS Santos ngày 10-02-2025 - Thông tin đội hình