So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.92
0.75
0.96
0.93
2.25
0.94
1.71
3.55
4.65
Live
0.80
0.5
-0.92
1.00
2.25
0.87
1.80
3.25
4.60
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.13
0.5
0.01
18.50
1.02
23.00
BET365Sớm
0.80
0.75
1.00
0.88
2.25
0.93
1.60
3.50
5.50
Live
0.82
0.5
0.97
0.97
2.25
0.82
1.83
3.20
4.20
Run
0.57
0
-0.74
-0.07
0.5
0.03
15.00
1.03
17.00
Mansion88Sớm
0.90
0.75
0.90
0.91
2.25
0.89
1.65
3.35
4.65
Live
0.83
0.5
-0.95
0.98
2.25
0.88
1.83
3.20
3.85
Run
0.64
0
-0.74
-0.15
0.5
0.07
11.00
1.05
17.00
188betSớm
0.93
0.75
0.97
0.94
2.25
0.95
1.71
3.55
4.65
Live
0.81
0.5
-0.89
-0.99
2.25
0.88
1.80
3.25
4.60
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.12
0.5
0.02
18.50
1.02
23.00
SbobetSớm
0.91
0.75
0.95
0.94
2.25
0.90
1.61
3.30
4.58
Live
0.83
0.5
-0.95
-0.97
2.25
0.83
1.83
3.11
3.95
Run
0.62
0
-0.72
-0.13
0.5
0.03
15.00
1.02
19.00

Bên nào sẽ thắng?

Pyramids FC
ChủHòaKhách
Al Masry
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Pyramids FCSo Sánh Sức MạnhAl Masry
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-2] Pyramids FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181341321085272.2%
972020423477.8%
962112620466.7%
660012318100.0%
[EGY Premier League-8] Al Masry
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
18873191161844.4%
84318515950.0%
1044211616640.0%
622286833.3%

Thành tích đối đầu

Pyramids FC            
Chủ - Khách
Al MasryPyramids FC
Al MasryPyramids FC
Al MasryPyramids FC
Al MasryPyramids FC
Al MasryPyramids FC
Pyramids FCAl Masry
Al MasryPyramids FC
Pyramids FCAl Masry
Pyramids FCAl Masry
Pyramids FCAl Masry
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D102-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.25-0.29-0.54B-0.96-0.500.84BX
EGYCup27-08-241 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.26-0.30-0.56H-0.98-0.500.80BX
EGY D111-05-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.25-0.31-0.54T-0.97-0.500.85TX
EGY LC01-02-243 - 1
(1 - 0)
3 - 9-0.28-0.32-0.52B0.91-0.500.91BT
EGY D127-10-232 - 3
(0 - 1)
4 - 5-0.25-0.29-0.54T-0.97-0.500.85TT
EGY D227-10-233 - 2
(1 - 0)
- ---T---
EGY D122-02-230 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.24-0.33-0.51H0.93-0.500.96BX
EGY D123-10-220 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.62-0.27-0.20H0.850.75-0.97TX
EGY D129-05-223 - 1
(0 - 0)
2 - 2-0.73-0.22-0.15T0.91-0.800.91TT
EGY LC20-01-220 - 1
(0 - 0)
5 - 1-0.50-0.30-0.32B-0.980.500.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Pyramids FC            
Chủ - Khách
Pyramids FCCeramica Cleopatra FC
Al-Ittihad AlexandriaPyramids FC
Pyramids FCTalaea EI-Gaish
Future FCPyramids FC
Pyramids FCHaras El Hedoud
Smouha SCPyramids FC
Pyramids FCEl Mansoura
Pyramids FCZamalek
Al Ahly SCPyramids FC
ZED FCPyramids FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D105-03-252 - 1
(1 - 0)
6 - 5-0.57-0.29-0.23T0.970.750.91TT
EGY D128-02-251 - 3
(0 - 1)
8 - 1-0.18-0.27-0.63T0.80-1-0.93TT
EGY D123-02-252 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.72-0.22-0.13T0.971.250.91TT
EGY D117-02-250 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.21-0.30-0.57T0.82-0.751.00TX
EGY D112-02-253 - 0
(1 - 0)
7 - 8-0.80-0.19-0.09T0.881.51.00TT
EGY D107-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 9-0.22-0.27-0.59T0.90-0.750.92TX
EGYCup04-02-253 - 0
(1 - 0)
11 - 7-0.94-0.14-0.07T0.802.250.90TH
EGY D131-01-253 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.47-0.30-0.30T0.860.250.96TT
EGY D126-01-252 - 2
(0 - 1)
7 - 3-0.45-0.33-0.29H0.900.250.92TT
EGY D122-01-250 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.27-0.30-0.51T0.90-0.50.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:77% Tỷ lệ tài: 67%

Al Masry            
Chủ - Khách
NBE SCAl Masry
Al MasryFuture FC
Smouha SCAl Masry
Al MasryIsmaily
Ghazl El MahallahAl Masry
Al MasryNBE SC
Al-Ittihad AlexandriaAl Masry
Al MasryWadi Degla SC
ZED FCAl Masry
Al MasryEnppi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGYCup07-03-253 - 1
(2 - 0)
7 - 10-0.44-0.34-0.34-0.990.250.81T
EGY D103-03-254 - 2
(2 - 1)
3 - 4-0.49-0.37-0.22-0.950.50.83T
EGY D127-02-250 - 3
(0 - 2)
7 - 6-0.34-0.35-0.39-0.9300.80T
EGY D122-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.61-0.29-0.190.860.75-0.98X
EGY D118-02-251 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.28-0.31-0.49-0.97-0.250.79X
EGY D112-02-250 - 0
(0 - 0)
5 - 8-0.47-0.35-0.260.820.25-0.94X
EGY D108-02-251 - 2
(0 - 1)
10 - 3-0.26-0.35-0.471.00-0.250.82T
EGYCup04-02-251 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.65-0.30-0.200.760.750.94X
EGY D101-02-251 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.34-0.36-0.381.0000.82H
EGY D127-01-252 - 1
(1 - 1)
3 - 3-0.54-0.33-0.210.850.50.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Pyramids FCSo sánh số liệuAl Masry
  • 21Tổng số ghi bàn14
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.4
  • 5Tổng số mất bàn9
  • 0.5Trung bình mất bàn0.9
  • 90.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 0.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Pyramids FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem12XemXem1XemXem4XemXem70.6%XemXem10XemXem58.8%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem6XemXem0XemXem2XemXem75%XemXem7XemXem87.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
9XemXem6XemXem1XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem466.7%233.3%Xem
Al Masry
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem2XemXem7XemXem47.1%XemXem5XemXem29.4%XemXem10XemXem58.8%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
8XemXem3XemXem2XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem4XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Pyramids FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem9XemXem0XemXem8XemXem52.9%XemXem4XemXem23.5%XemXem5XemXem29.4%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem1XemXem12.5%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem
650183.3%Xem116.7%116.7%Xem
Al Masry
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem7XemXem1XemXem9XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Pyramids FCThời gian ghi bànAl Masry
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    12
    0 Bàn
    2
    1
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    6
    Bàn thắng H1
    7
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Pyramids FCChi tiết về HT/FTAl Masry
  • 3
    3
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    3
    1
    H/T
    10
    11
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Pyramids FCSố bàn thắng trong H1&H2Al Masry
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    2
    Thắng 1 bàn
    11
    12
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Pyramids FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY LC23-03-2025KháchIsmaily11 Ngày
CAF CL02-04-2025ChủFAR Forces Armee Royales21 Ngày
CAF CL09-04-2025KháchFAR Forces Armee Royales28 Ngày
Al Masry
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY LC19-03-2025ChủZED FC7 Ngày
EGY LC24-03-2025KháchNBE SC12 Ngày
EGY LC02-04-2025ChủCeramica Cleopatra FC21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Pyramids FC
Chấn thương
Al Masry
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 72.2%Thắng44.4% [8]
  • [4] 22.2%Hòa38.9% [8]
  • [1] 5.6%Bại16.7% [3]
  • Chủ/Khách
  • [7] 38.9%Thắng22.2% [4]
  • [2] 11.1%Hòa22.2% [4]
  • [0] 0.0%Bại11.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    1.78 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    0.22 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.06
  • TB mất điểm
    0.61
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.44
  • TB mất điểm
    0.28
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [5] 50.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [2] 20.00%Hòa36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Pyramids FC VS Al Masry ngày 13-03-2025 - Thông tin đội hình