So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
0.75
0.85
0.97
2.25
0.83
1.73
3.40
4.40
Live
0.89
0.75
1.00
0.83
1.75
-0.97
1.60
3.25
6.80
Run
-0.95
0.75
0.83
0.72
1
-0.86
1.76
2.82
6.30
BET365Sớm
1.00
0.75
0.80
0.98
2.25
0.83
1.73
3.25
4.50
Live
0.95
0.75
0.85
0.97
2
0.82
1.70
3.10
5.25
Run
1.00
0.75
0.80
0.75
1
-0.95
1.90
2.40
7.00
Mansion88Sớm
0.95
0.75
0.85
0.95
2.25
0.83
1.69
3.35
4.40
Live
0.94
0.75
0.94
0.95
2
0.91
1.68
3.10
4.85
Run
-0.95
0.75
0.85
0.82
1
-0.94
1.96
2.36
6.00
188betSớm
0.98
0.75
0.86
0.98
2.25
0.84
1.73
3.40
4.40
Live
0.90
0.75
-0.98
0.84
1.75
-0.96
1.60
3.25
6.80
Run
-0.94
0.75
0.84
0.73
1
-0.85
1.76
2.82
6.30
SbobetSớm
0.91
0.75
0.95
0.99
2.25
0.85
1.69
3.12
4.37
Live
0.88
0.75
1.00
-0.94
2
0.80
1.68
3.04
5.10
Run
-0.95
0.75
0.85
-0.95
1.5
0.83
1.80
2.70
5.70

Bên nào sẽ thắng?

Zamalek SC
ChủHòaKhách
Ittihad Alexandria SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Zamalek SCSo Sánh Sức MạnhIttihad Alexandria SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 88%So Sánh Đối Đầu12%
  • Tất cả
  • 7T 3H 0B
    0T 3H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[EGY Premier League-6] Zamalek SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
181053331667655.6%
1063120921460.0%
8422137141050.0%
63211041150.0%
[EGY Premier League-18] Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
184681118361822.2%
931558101733.3%
915361081911.1%
622234833.3%

Thành tích đối đầu

Zamalek SC            
Chủ - Khách
Al-Ittihad AlexandriaZamalek
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaZamalek
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaZamalek
Al-Ittihad AlexandriaZamalek
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaZamalek
ZamalekAl-Ittihad Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D127-05-240 - 2
(0 - 1)
4 - 4-0.27-0.30-0.51T0.90-0.500.98TX
EGY D111-04-243 - 0
(2 - 0)
4 - 4-0.60-0.27-0.22T0.880.751.00TT
EGY D105-06-232 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.54-0.29-0.26T0.860.50-0.98TT
EGY D111-01-230 - 0
(0 - 0)
2 - 5-0.30-0.29-0.49H0.84-0.50-0.96BX
EGY D123-08-221 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.65-0.24-0.20H0.991.000.89TX
EGY D119-04-220 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.23-0.31-0.56T-0.98-0.500.80TX
EGY D110-08-211 - 2
(0 - 0)
2 - 6-0.28-0.30-0.54T0.96-0.500.86TT
EGY D107-02-212 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.65-0.27-0.20T0.770.75-0.95TX
EGY D110-08-201 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.26-0.32-0.52H0.90-0.500.92BH
EGY D123-09-191 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.70-0.24-0.15T-0.93-0.800.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Zamalek SC            
Chủ - Khách
ZamalekCeramica Cleopatra FC
ZamalekAl Masry
EnyimbaZamalek
Ghazl El MahallahZamalek
ZamalekBlack Bulls
ZamalekAl Masry
Smouha SCZamalek
ZamalekNBE SC
ZamalekAl Ahly SC
Pyramids FCZamalek
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D119-12-241 - 1
(1 - 1)
2 - 5-0.52-0.27-0.30H0.940.50.88TX
CAF Cup15-12-241 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.53-0.32-0.27T0.900.50.86TX
CAF Cup08-12-242 - 2
(1 - 2)
1 - 7-0.34-0.35-0.43H0.72-0.25-0.96BT
EGY D102-12-240 - 4
(0 - 2)
2 - 8-0.24-0.32-0.52T0.98-0.50.91TT
CAF Cup27-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.88-0.19-0.08T0.801.750.90TX
EGY D123-11-240 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.43-0.30-0.35B-0.940.250.82BX
EGY D108-11-240 - 2
(0 - 1)
8 - 2-0.34-0.30-0.43T0.80-0.25-0.98TX
EGY D101-11-243 - 2
(1 - 0)
3 - 5-0.52-0.29-0.27T0.910.50.91TT
EGY SC24-10-240 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.24-0.30-0.58H0.85-0.750.97BX
EGY SC20-10-241 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.43-0.32-0.33H-0.950.250.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

Ittihad Alexandria SC            
Chủ - Khách
Ghazl El MahallahAl-Ittihad Alexandria
Pyramids FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaTalaea EI-Gaish
Al Ahly SCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaHaras El Hedoud
PharcoAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaAl Masry
Future FCAl-Ittihad Alexandria
Al-Ittihad AlexandriaEnppi
NBE SCAl-Ittihad Alexandria
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
EGY D121-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.29-0.32-0.471.00-0.250.89X
EGY LC17-12-242 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.63-0.28-0.190.760.75-0.94H
EGY D130-11-240 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.41-0.35-0.32-0.960.250.78X
EGY D122-11-241 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.76-0.21-0.12-0.961.50.84X
EGY D107-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.58-0.29-0.210.970.750.85X
EGY D101-11-240 - 1
(0 - 0)
5 - 3-0.40-0.35-0.330.730-0.92X
EGY D118-08-240 - 2
(0 - 2)
7 - 0-0.29-0.30-0.500.80-0.5-0.98X
EGY D112-08-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.53-0.30-0.250.900.50.92H
EGY D131-07-240 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.36-0.34-0.41-0.9600.78X
EGY D120-07-240 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.52-0.29-0.270.930.50.89X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 0%

Zamalek SCSo sánh số liệuIttihad Alexandria SC
  • 16Tổng số ghi bàn4
  • 1.6Trung bình ghi bàn0.4
  • 7Tổng số mất bàn7
  • 0.7Trung bình mất bàn0.7
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa50.0%
  • 10.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Zamalek SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
530260.0%Xem240.0%360.0%Xem
Ittihad Alexandria SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
530260.0%Xem00.0%5100.0%Xem
Zamalek SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem0XemXem0%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
530260.0%Xem240.0%00.0%Xem
Ittihad Alexandria SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem1XemXem2XemXem2XemXem20%XemXem0XemXem0%XemXem5XemXem100%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
512220.0%Xem00.0%5100.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Zamalek SCThời gian ghi bànIttihad Alexandria SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Zamalek SCChi tiết về HT/FTIttihad Alexandria SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    6
    6
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Zamalek SCSố bàn thắng trong H1&H2Ittihad Alexandria SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    6
    6
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Zamalek SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CAF Cup05-01-2025KháchAl Masry7 Ngày
CAF Cup12-01-2025KháchBlack Bulls14 Ngày
EGY D115-01-2025ChủHaras El Hedoud17 Ngày
Ittihad Alexandria SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
EGY D111-01-2025ChủZED FC13 Ngày
EGY D122-01-2025KháchCeramica Cleopatra FC24 Ngày
EGY D126-01-2025ChủIsmaily28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 55.6%Thắng22.2% [4]
  • [5] 27.8%Hòa33.3% [4]
  • [3] 16.7%Bại44.4% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 33.3%Thắng5.6% [1]
  • [3] 16.7%Hòa27.8% [5]
  • [1] 5.6%Bại16.7% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.83 
  • TB mất điểm
    0.89 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.11 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.28
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    3
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 33.33%Hòa30.00% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Zamalek SC VS Ittihad Alexandria SC ngày 30-12-2024 - Thông tin đội hình